Bước tới nội dung

bonifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ.ni.fje/

Ngoại động từ

bonifier ngoại động từ /bɔ.ni.fje/

  1. Cải tạo, cải thiện, làm cho tốt hơn.
    Bonifier des terres — cải tạo đất
    L’expérience bonifie le caractère — kinh nghiệm làm thuần tính nết
  2. Khấu giá cho.

Trái nghĩa

Tham khảo