Bước tới nội dung

bookstall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ book + stall.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

bookstall (số nhiều bookstalls)

  1. Quán bán sách, quầy bán sách.

Tham khảo

[sửa]