Bước tới nội dung

bootblack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa boot +‎ black.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bootblack (số nhiều bootblacks)

  1. Mỹ người đánh giày.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]