bootlicker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bootlicker /.ˌlɪ.kɜː/

  1. Kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ.

Tham khảo[sửa]