boudeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.dœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boudeur /bu.dœʁ/ |
boudeurs /bu.dœʁ/ |
| Giống cái | boudeuse /bu.døz/ |
boudeuses /bu.døz/ |
boudeur /bu.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boudeur /bu.dœʁ/ |
boudeur /bu.dœʁ/ |
| Giống cái | boudeur /bu.dœʁ/ |
boudeur /bu.dœʁ/ |
boudeur /bu.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boudeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)