bouffissure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.fi.syʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouffissure /bu.fi.syʁ/ |
bouffissures /bu.fi.syʁ/ |
bouffissure gc /bu.fi.syʁ/
- Sự phị ra.
- Tính rỗng tuếch (của lời văn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouffissure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)