Bước tới nội dung

boule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
boule

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
boule
/bul/
boules
/bul/

boule gc /bul/

  1. Viên, hòn (hình cầu).
    Boule de neige — viên tuyết
  2. (Thông tục) Đầu.
    Rien dans la boule, mais un cœur d’or — đầu óc rỗng tuếch, nhưng có tấm lòng vàng
  3. (Số nhiều) Trò chơi quần.
    des yeux en boule de loto — xem loto
    faire boule de neige; faire la boule de neige — to dần lên, lớn dần lên
    Dette qui fait la boule de neige — món nợ to dần lên
    perdre la boule — mất trí+ mất bình tĩnh
    se mettre en boule — (thông tục) nổi giận

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
boule
/bul/
boules
/bul/

boule /bul/

  1. Như boulle.

Tham khảo

[sửa]