bourgeon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜː.dʒən/
Danh từ
bourgeon /ˈbɜː.dʒən/
- (Thơ ca) Chồi (cây).
Nội động từ
bourgeon nội động từ /ˈbɜː.dʒən/
- (Thơ ca) Đâm chồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bourgeon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.ʒɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bourgeon /buʁ.ʒɔ̃/ |
bourgeons /buʁ.ʒɔ̃/ |
bourgeon gđ /buʁ.ʒɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bourgeon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)