brève
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brève /bʁɛv/ |
brèves /bʁɛv/ |
| Giống cái | brève /bʁɛv/ |
brèves /bʁɛv/ |
brève
- Ngắn, gọn, ngắn gọn.
- Lettre brève — bức thư ngắn
- Voyelle brève — nguyên âm ngắn
- Discours bref — bài diễn văn ngắn gọn
- Gãy gọn.
- Un ton bref — giọng gãy gọn
- En bref+ vắn tắt.
Trái nghĩa
Phó từ
brève
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brève /bʁɛv/ |
brèves /bʁɛv/ |
brève gđ
- Chiếu thư (của giáo hoàng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brève”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)