en

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Afrikaans[sửa]

Liên từ[sửa]

en

  1. , cùng, với.
    Ek sit en drink koeldrank. — Tôi ngồi (và) uống nước lạnh.

Thán từ[sửa]

en?

  1. Rồi sao?

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

nờ
giới từ

Từ nguyên[sửa]

nờ
Từ tiếng Latinh en.
giới từ
Từ tiếng Pháp en.

Danh từ[sửa]

en (số nhiều ens)

  1. Nờ, en-nờ (chữ N).
  2. (In ấn) N (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m).

Từ dẫn xuất[sửa]

n (đơn vị)

Giới từ[sửa]

en

  1. (Kết hợp hạn chế)

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Asturias[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh in.

Giới từ[sửa]

en

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
  2. vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
  3. Vào, vào trong.
  4. Bằng.
  5. Để.
  6. Về, .

Cách dùng[sửa]

Giới từ en rút gọn thành n’ trước một từ bắt đầu với nguyên âm hoặc h-: n’Asturies (tại Asturias), n’honor (để tỏ lòng tôn kính, để tỏ lòng trân trọng).

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Băng Đảo[sửa]

Phó từ[sửa]

en

  1. Làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
    Nei, Elín? En gaman að sjá þig! — Elín? May gặp được chị!

Liên từ[sửa]

en

  1. Nhưng, nhưng mà.
    Bjóðum Önnu en ekki Björk. — Hãy rủ Anna nhưng không rủ Björk.
    Ég ætla að brauð en ekki mjólk. — Xin bánh mì nhưng đừng đưa tôi sữa.
  2. Hơn.
    Ég er betri en bróðir minn. — Tôi giỏi hơn em tôi.
  3. Còn.
    Jón var sonur hans, en Ása dóttir — John là con trai của ông, còn Ása là con gái của ông.

Cách dùng[sửa]

Trong câu:

Hún er skemmtilegri en ég. — Chị ấy thích thú hơn tôi.

có thể bỏ qua từ en và đưa chủ ngữ (ég trong câu thí dụ này) trong tặng cách.

Hún er skemmtilegri mér.

Câu vẫn giữ ý nghĩa nhưng bây giờ có tính nghi thức. Có thể đổi chỗ của chủ ngữ (tặng cách) để tự nhiên hơn.

Hún er mér skemmtilegri.

Thành ngữ[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

ông
Từ tiếng Latinh domine (“ông”).
giới từ
Từ tiếng Latinh ở trong.
đại từ
Từ tiếng Latinh inde (“ở đó”).

Mạo từ[sửa]

en (rút gọn n’, gc na)

  1. (Tiếng Catalan miền đông?) Ông.

Cách dùng[sửa]

Tuy mạo từ này (và mạo từ giống cái na) là kiểu chuẩn trong tiếng Catalan tại Quần đảo Baleares, nhưng không còn được sử dụng nhiều trong các phương ngôn miền đông khác, và mạo từ hạn định rút gọn l’ được sử dụng trước tên gọi bắt đầu với nguyên âm. Không có mạo từ nhân xưng số nhiều, nên mạo từ hạn định số nhiều els được sử dụng trong mọi phương ngôn.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Giới từ[sửa]

en

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
  2. vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
  3. Vào, vào trong.
  4. Bằng.
  5. Để.
  6. Về, .

Đại từ[sửa]

en (ghép trước n’, ghép sau ne, ghép sau rút gọn ’n)

  1. Mấy.
  2. Đấy.
  3. Vậy.
  4. (Thay thế bổ ngữ của động từ nguyên nhân)

Cách dùng[sửa]

  • Không có thể sử dụng en hơn một lần như bổ ngữ của một động từ nào đó.
  • Trong khi en thường thay thế các cụm từ bắt đầu với giới từ de, các cụm phó từ được thay thế bằng hi.
  • En đôi khi được sử dụng thay vì ho để thay thế một tính từ hoặc danh từ bất định như vị ngữ của một động từ.
  • Khi en được sử dụng như giới từ trước bổ ngữ của một động từ, bổ ngữ được thay thế bằng hi thay vì en.
    No crec en Déu.No hi crec.

Trợ từ[sửa]

en

  1. (Dùng để nhấn mạnh) .

Tiếng Đan Mạch[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Na Uy cổ einn, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *ainaz (“một, vài”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁ói-no- (“một”).

Mạo từ[sửa]

en (gt et)

  1. Một; một (nào đó).

Số từ[sửa]

en (gt et)

  1. Một.

Đại từ[sửa]

en (gt et hoặc ét, hạn định ene)

  1. Một người nào đó, một (người, vật...).

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Frysk[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Liên từ[sửa]

en

  1. , cùng, với.

Tiếng Galicia[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh in.

Giới từ[sửa]

en

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
  2. vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
  3. Vào, vào trong.
  4. Bằng.
  5. Để.
  6. Về, .

Cách dùng[sửa]

Giới từ en rút gọn thành n- trước các mạo từ, các đại từ tonic ở ngôi thứ ba, và các từ hạn định algúnoutro.

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung cổ ende, từ tiếng Hà Lan cổ enda, từ anda, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *andi.

Liên từ[sửa]

en

  1. , cùng, với.
    De oude man en de zee — Ông già và biển cả

Thán từ[sửa]

en

  1. Vậy, vậy thì.
    En, hoe gaat het ermee? — Vậy có khỏe không?
  2. Rồi sao?
    En, wat zou dat? — Rồi sao?
  3. (Toán học) Cộng với.
    Drie en vier is zeven. — Ba cộng với bốn là bảy.

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Ido[sửa]

Giới từ[sửa]

en

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
  2. vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
  3. Vào, vào trong.
  4. Bằng.
  5. Để.
  6. Về, .

Tiếng Na Uy (Bokmål)[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Na Uy cổ einn.

Mạo từ[sửa]

en (gc ei, gt et)

  1. Một; một (nào đó).

Số từ[sửa]

en (gc ei, gt ett)

  1. Một.

Tiếng Phần Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

en ngôi thứ nhất (số nhiều emme)

  1. Không phải; không có.

Chia động từ[sửa]

Động từ phủ định không có dạng nguyên mẫu. Các lối trình bày, điều khiển, và khả năng y hệt nhau và chỉ được chia ở ngôi thứ nhất.

Xem các dạng lối mệnh lệnh của động từ phủ định älä, älköön, älkäämme, älkää, và älkööt. Dĩ nhiên không thể chia lối mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất số ít. Lối mong mỏi (cổ) được chia ở ngôi thứ hai số ít là ällös.

số ít số nhiều
ngôi thứ nhất en emme
ngôi thứ hai et ette
ngôi thứ ba ei eivät

Cách dùng[sửa]

Động từ phủ định được sử dụng cùng với dạng đồng phủ định (connegative) của động từ chính. Dạng đó y hệt với lối mệnh lệnh hiện tại ở ngôi thứ hai số ít. Dạng đồng phủ định của lối khả năng kết thúc với trung tố của lối, -ne-, và dạng đồng phủ định của lối điều khiển kết thúc với trung tố của lối, -isi-. Thời quá khứ của các lối trình bày, điều khiển, và khả năng sử dụng động tính từ quá khứ chủ định số ít (kết thúc với -ut hoặc -yt). Dạng đồng phủ định của động từ chính luôn không có hậu tố nhân xưng.

  • Lối trình bày:
    Minä näen. (Tôi thấy.) → Minä en näe. (Tôi không có thấy.)
    Minä näin. (Tôi từng thấy.) → Minä en nähnyt. (Tôi không từng thấy.)
    Minä olen nähnyt. (Tôi đã thấy.) → Minä en ole nähnyt. (Tôi chưa thấy.)
    Minä olin nähnyt. (Vào lúc đó, tôi đã thấy.) → Minä en ollut nähnyt. (Vào lúc đó, tôi chưa thấy.)
  • Lối điều khiển:
    Minä näkisin. (Nếu vậy, tôi sẽ thấy.) → Minä en näkisi. (Nếu vậy, tôi không sẽ thấy.)
    Minä olisin nähnyt. (Nếu vậy, tôi đã sẽ thấy.) → Minä en olisi nähnyt. (Nếu vậy, tôi đã không sẽ thấy.)
  • Lối khả năng:
    Minä nähnen. (Tôi chắc thấy.) → Minä en nähne. (Tôi chắc không thấy.)
    Minä lienen nähnyt. (Chắc tôi đã thấy.) → Minä en liene nähnyt. (Chắc tôi chưa thấy.)

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Giới từ[sửa]

en /ɑ̃/

  1. (Chỉ nơi chốn) , trong, trên, sang...
    Vivre en France — sống ở Pháp
    Casque en tête — mũ cát trên đầu
    Aller en Angleterre — đi sang nước Anh
  2. (Chỉ thời gian) Trong, đến, về...
    En ce moment — trong lúc này
    Il partira en septembre — đến tháng chín nó sẽ ra đi
    En été — về mùa hè
  3. (Chỉ trường hợp, hoàn cảnh) Trong, trong khi.
    En l’absence des témoins — trong khi không có mặt những người làm chứng
  4. (Chỉ sự thay đổi) Thành, làm thành.
    Réduire en poussière — nghiền thành bụi
    Se déguiser en mendiant — cải trang thành người ăn mày
    Rouler un papier en cornet — cuốn tờ giấy thành bồ đài
  5. (Chỉ sự tin tưởng) , vào.
    Croire en son ami — tin ở bạn
    Avoir confiance en elle — tin vào chị ấy
  6. (Chỉ phương tiện) Bằng, với...
    Voyager en avion — đi du lịch bằng máy bay
  7. (Chỉ cách thức) Bằng, thành.
    Couper en deux — cắt thành hai
  8. (Chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch)
    Vêtements en lambeaux — quần áo rách rưới
    Se mettre en colère — nổi nóng
    Chambre en désordre — phòng lộn xộn
    Être en bonne santé — khỏe mạnh
    Être en deuil — có tang; mặc đồ tang
  9. (Chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch)
    Docteur en médecine — bác sĩ y khoa
    Licencité en droit — cử nhân luật
  10. (Chỉ chất liệu) Bằng.
    Maison en briques — nhà (bằng) gạch
    Montre en or — đồng hồ (bằng) vàng
  11. (Chỉ tính chất, thường không dịch)
    Pièce en cinq actes — vở kịch năm màn
  12. (Chỉ mục đích) Để, để làm.
    Mettre en vente — đưa ra (để) bán
    En l’honneur de cette fête — để chào mừng ngày lễ đó
    Livrer en proie — nộp để làm mồi
  13. (Chỉ tư cách) Với tư cách là, như.
    Parler en soldat — nói với tư cách là quân nhân
    Traiter en esclave — đối xử như nô lệ
  14. (Chỉ lĩnh vực) Về.
    En politique — về chính trị
    En amour — về tình yêu
  15. (Dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) Vừa, trong khi.
    Travailler en chantant — vừa làm vừa hát
    Ne pas parler en mangeant — không nói trong khi ăn

Tham khảo[sửa]

Quốc tế ngữ[sửa]

Giới từ[sửa]

en

  1. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
    Ĝi estas en la domo. — Nó ở trong nhà.
  2. (Dùng trước danh từ hoặc cụm từ đổi cách) Vào, vào trong.
    Li iras en la domon. — Anh ấy vào nhà.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Tatar Crưm[sửa]

Danh từ[sửa]

en

  1. Bề rộng, bề ngang.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh in.

Giới từ[sửa]

en

  1. Về, vào, vào lúc, trong, trong lúc (thời gian).
    en la antigüedad — vào thời cổ
    en 1999 — vào năm 1999
    Ocurrió en un tiempo lejano, en Navidad. — Nó xảy ra cách đây lâu, vào lễ Giáng Sinh.
    Volvió en un santiamén. — Nó trở lại ngay lập tức.
    En dos meses regresaré. — Tôi sẽ trở lại trong vòng hai tháng.
  2. Vào, vào trong.
  3. , tại, trong (nơi chốn, không gian...).
    Estoy en casa. — Tôi ở nhà.
    Estoy 'en Bogotá. — Tôi ở Bogotá.
    Dejé las llaves en la puerta. — Để chìa khóa trên cửa.
    en esta página — ở trang này
  4. Trên, trên.
    Dejé el sombrero en la mesa. — Để nón trên bàn.
  5. Bằng.
    No conozco esta palabra en francés. — Tôi không biết cách nói từ này trong tiếng Pháp.
    en todos los idiomas — bằng mọi thứ tiếng
  6. (Dùng trước động danh từ) Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc.
    En saliendo a la calle compraré el diario. — Khi ra đường tôi sẽ mua tờ (nhật) báo.
  7. (Nhiều khi dùng trước động từ nguyên mẫu) Theo; một cách, theo cách, bằng cách.
    Noté en tu dejo que eres colombiano. — Tôi nghe giọng bạn là của người Colombia.
    No fue en serio, fue en broma. — Không nói thật, chỉ giỡn thôi.
    Lo noté en el hablar. — Tôi ghi nó bằng lời nói.
  8. Loại.
    tijeras en punta — kéo nhọn
  9. Về, .
    Es un experto en artes marciales. — Nó là chuyên gia về võ thuật.
    Trabaja en biología marina. — Nó làm về sinh học biển.
  10. (Dùng trước danh từ không có mạo từ) Đang là.
    un libro en prensa — quyển sách đang in để bán
    un edificio en llamas — tòa nhà đang cháy
  11. Về, đến.
    Pienso en tí. — Tôi nghĩ đến em.
  12. .
    en nuestro afán — vì sự thiết tha của chúng tôi
  13. (Không chính xác?) Như a.
    en tiempo y lugar — đúng lúc đúng nơi
  14. (Không chính xác?) Như como.
    Habló en jefe. — Anh ấy nói như thể là ông chủ.
  15. (Không chính xác?) Như con.
    Salí en dirección a Madrid. — Tôi đã rời đi Madrid.
  16. (Không chính xác?) Như de.
    Me admiré en oír tal cosa. — Tôi thích nghe vậy.
  17. (Không chính xác?) Như para.
    En el comerciante no es lícito tal cosa. — Đối với chủ tiệm, điều này không có công bằng.
  18. (Không chính xác?) Như por.
    en lo que a mí concierne — vì vậy tôi lo

Đồng nghĩa[sửa]

trên
lúc
theo

Thành ngữ[sửa]

de ... en ...
Từ ... này sang ... khác.
El perro iba de árbol en arbol. — Chó đi từ cây này sang cây khác.
La mariposa volaba de flor en flor. — Con bướm bay từ hoa này sang hoa khác.
El comerciante va de ciudad en ciudad. — Nhà buôn đi từ thành phố này sang thành phố khác.
de los siglos por los siglos
Muôn đời.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Từ nguyên[sửa]

danh từ
Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ en, từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nguyên thủy *ēn (“bề ngang, bề rộng”).
nhất
Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ , từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nguyên thủy.

Danh từ[sửa]

en

  1. Bề ngang, bề rộng.
  2. Dấu chứng thực; dấu ấn.

Phó từ[sửa]

en

  1. Nhất, hơn cả.
    en büyük — lớn nhất

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

người ta, nó
một
cây bách xù

Từ nguyên[sửa]

người ta, nó
Từ tiếng Thụy Điển cổ han, từ han.
một
Từ tiếng Na Uy cổ einn, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *ainaz.
cây bách xù
Từ ene, từ tiếng Na Uy cổ einir.

Đại từ[sửa]

en (nhân xưng man, sở hữu ens)

  1. Người ta, ai.
  2. (Địa phương, thông tục) , hắn, ông ấy, anh ấy. Đổi cách và tặng cách của của han.
    Jo, ja’ gav’en brevet. — Có, tôi đã đưa bức thư cho anh ấy.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Số từ[sửa]

en (gt ett)

  1. Một.

Mạo từ[sửa]

en gch (gt ett)

  1. Một; một (nào đó).

Danh từ[sửa]

Biến tố cho en Số ít Số nhiều
chung Bất định Hạn định Bất định Hạn định
Danh cách
Sở hữu cách

en gch

  1. Cây bách xù.

Tham khảo[sửa]

  • "han", Elof Hellquist, Svensk etymologisk ordbok (lần in 1, 1922)