actualité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.tɥa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | actualité /ak.tɥa.li.te/ |
actualités /ak.tɥa.li.te/ |
| Giống cái | actualité /ak.tɥa.li.te/ |
actualités /ak.tɥa.li.te/ |
actualité gc /ak.tɥa.li.te/
- Tính hiện tại, tính thời sự.
- Thời sự.
- Questions d’actualité — những vấn đề thời sự
- S’intéresser à l’actualité politique/sportive — quan tâm đến thời sự chính trị/thể thao
- (Số nhiều) Tin tức thời sự, phim thời sự.
- Actualités télévisées — thời sự được truyền hình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “actualité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)