glacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | glacé /ɡla.se/ |
glacés /ɡla.se/ |
| Giống cái | glacée /ɡla.se/ |
glacées /ɡla.se/ |
glacé /ɡla.se/
- Đóng băng, lạnh cứng.
- Terre glacée đất lạnh —
- Lạnh', 'french', 'on')"cứng.
- Lạnh.
- ','french','on')"buốt —
- Avoir les mains glacées — hai tay bị lạnh buốt
- Vent glacé — gió buốt
- Lạnh lùng, lãnh đạm, trơ ì.
- Accueil glacé — sự đón tiếp lạnh lùng
- Cœur glacé — tâm tính lãnh đạm
- Láng.
- Papier glacé — giấy láng
- Có tráng mặt (bánh ngọt. ).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glacé /ɡla.se/ |
glacés /ɡla.se/ |
glacé gđ /ɡla.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)