braquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁa.ke/
Ngoại động từ
braquer ngoại động từ /bʁa.ke/
- Chĩa.
- Braquer un revolver — chĩa súng lục
- Hướng về, đưa về.
- Braquer les yeux sur quelqu'un — đưa mắt nhìn ai
- Lái vòng (xe ô tô, máy bay).
- (Nghĩa bóng) Khiến cho chống lại.
- Braquer quelqu'un contre un projet — khiến ai chống lại một dự án
Trái nghĩa
Nội động từ
braquer nội động từ /bʁa.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “braquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)