bricolage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.kɔ.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bricolage /bʁi.kɔ.laʒ/ |
bricolages /bʁi.kɔ.laʒ/ |
bricolage gđ /bʁi.kɔ.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bricolage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)