broadcaster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɔd.ˌkæs.tɜː/
Danh từ
broadcaster /ˈbrɔd.ˌkæs.tɜː/
- Người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “broadcaster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)