Bước tới nội dung

brocheuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

brocheuse

  1. Thợ đóng bìa mỏng.
  2. (Ngành dệt) Thợ cải hoa.

Danh từ

brocheuse

  1. (Ngành dệt) Khung dệt cải hoa.

Danh từ

brocheuse gc

  1. Máy đóng bìa mỏng.
  2. (Kỹ thuật) Máy doa lỗ.

Tham khảo