bronchitique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɔ̃.ʃi.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitiques /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
| Giống cái | bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitiques /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/
- Xem bronchite
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitiques /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
| Giống cái | bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitiques /bʁɔ̃.ʃi.tik/ |
bronchitique /bʁɔ̃.ʃi.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bronchitique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)