brouillon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁu.jɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brouillon /bʁu.jɔ̃/ |
brouillons /bʁu.jɔ̃/ |
| Giống cái | brouillonne /bʁu.jɔn/ |
brouillonnes /bʁu.jɔn/ |
brouillon /bʁu.jɔ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brouillon /bʁu.jɔ̃/ |
brouillons /bʁu.jɔ̃/ |
brouillon gđ /bʁu.jɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brouillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)