brygge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brygge | brygga |
| Số nhiều | brygger | bryggene |
brygge gc
- Bến tàu.
- Båten ligger ved brygga.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å brygge |
| Hiện tại chỉ ngôi | brygger |
| Quá khứ | brygga, brygget, brygde |
| Động tính từ quá khứ | brygga, bryg get, brygd |
| Động tính từ hiện tại | — |
brygge
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brygge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)