buckling
Giao diện
Xem thêm: Bückling
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.kliɳ/
Động từ
buckling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buckle.
Danh từ
buckling (số nhiều bucklings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “buckling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)