budgerigar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

budgerigar /ˈbə.dʒə.ri.ˌɡɑːr/

  1. Chim vẹt đuôi dàiUc.

Tham khảo[sửa]