Bước tới nội dung

bulut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Cuman[sửa]

Danh từ[sửa]

bulut

  1. mây.

Tham khảo[sửa]

.

  • Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.

Tiếng Gagauz[sửa]

Danh từ[sửa]

bulut

  1. mây.

Tiếng Turkmen[sửa]

Danh từ[sửa]

bulut (acc. xác định [please provide], số nhiều [please provide])

  1. mây.

Tiếng Uzbek[sửa]

Danh từ[sửa]

bulut

  1. mây.