burette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
burette
- (Hoá học) Buret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “burette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| burette /by.ʁɛt/ |
burettes /by.ʁɛt/ |
burette gc /by.ʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “burette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)