Bước tới nội dung

burry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɜː.i/

Tính từ

burry /ˈbɜː.i/

  1. Có gai; có vỏ; có u.

Tham khảo