cérébral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁe.bʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cérébral /se.ʁe.bʁal/ |
cérébraux /se.ʁe.bʁɔ/ |
| Giống cái | cérébrale /se.ʁe.bʁal/ |
cérébrales /se.ʁe.bʁal/ |
cérébral /se.ʁe.bʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cérébral /se.ʁe.bʁal/ |
cérébral /se.ʁe.bʁal/ |
cérébral gđ /se.ʁe.bʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cérébral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)