caballero

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

caballero

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

caballero /ˌkæ.bə.ˈlɛr.ˌoʊ/ (Số nhiều: caballeros)

  1. Hiệp sĩ Tây Ban Nha.
  2. Kỵ sĩ.

Tham khảo[sửa]