cachectique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʃɛk.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cachectique /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectiques /ka.ʃɛk.tik/ |
| Giống cái | cachectique /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectiques /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectique /ka.ʃɛk.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cachectique /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectiques /ka.ʃɛk.tik/ |
| Giống cái | cachectique /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectiques /ka.ʃɛk.tik/ |
cachectique /ka.ʃɛk.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cachectique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)