cahoot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈhuːt/
Danh từ
cahoot /kə.ˈhuːt/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) sự chung nhau
- sự thông lưng
- sự ngoắc ngoặc.
- to go cahoots — chung phần với nhau hưởng đều; cùng chia đều
- in cahoots — thông lưng với nhau, ngoắc ngoặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cahoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)