cailloutis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ju.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cailloutis /ka.ju.ti/ |
cailloutis /ka.ju.ti/ |
cailloutis gđ /ka.ju.ti/
- Đống đá giăm.
- Công trình bằng đá cuội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cailloutis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)