calculating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæl.kjə.ˌleɪ.tiɳ/
Động từ
calculating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calculate.
Tính từ
[sửa]calculating
- Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ.
- Tính toán hơn thiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “calculating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)