Bước tới nội dung

calk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

calk

  1. Mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày... ).

Ngoại động từ

calk ngoại động từ

  1. Đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày... ).

Ngoại động từ

calk ngoại động từ

  1. Đồ lại, can.

Ngoại động từ

calk ngoại động từ

  1. (Như) Caulk.

Tham khảo