calmant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calmant /kal.mɑ̃/ |
calmants /kal.mɑ̃/ |
| Giống cái | calmante /kal.mɑ̃t/ |
calmants /kal.mɑ̃/ |
calmant /kal.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calmant /kal.mɑ̃/ |
calmants /kal.mɑ̃/ |
calmant gđ /kal.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calmant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)