calorie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
calorie
- Calo.
- large calorie; kilogram calorie — kilocalo
- small calorie; gram calorie — calo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calorie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.lɔ.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calorie /ka.lɔ.ʁi/ |
calories /ka.lɔ.ʁi/ |
calorie gc /ka.lɔ.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calorie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)