calving
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈkævɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkɑːvɪŋ/
Động từ
calving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calve.
Danh từ
calving (số nhiều calvings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “calving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)