camel
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.məl/
| [ˈkæ.məl] |
Danh từ
camel /ˈkæ.məl/
- Lạc đà.
- arabian camel — lạc đà một bướu
- bactrian camel — lạc đà hai bướu
- (Kinh thánh) Điều khó tin; điều khó chịu đựng được.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)