cameraman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmæn/
Danh từ
cameraman /.ˌmæn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cameraman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.me.ʁa.man/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cameraman /ka.me.ʁa.man/ |
cameramen /ka.me.ʁa.mɛn/ |
cameraman gđ /ka.me.ʁa.man/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cameraman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)