campement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃p.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| campement /kɑ̃p.mɑ̃/ |
campements /kɑ̃p.mɑ̃/ |
campement gđ /kɑ̃p.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “campement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)