canonist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

canonist /ˈkæ.nə.nɪst/

  1. Người thông hiểu quy tắc giáo hội.

Tham khảo[sửa]