Bước tới nội dung

canons

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Canons, cànons, cañons

Tiếng Anh

Danh từ

canons

  1. Số nhiều của canon

Từ đảo chữ

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

canons  sn

  1. Số nhiều của canó

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

canons

  1. Số nhiều của canon

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

canons 

  1. Số nhiều của canon