cao trình
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ | kaːw˧˥ tʂïn˧˧ | kaːw˧˧ tʂɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ tʂïŋ˧˧ | kaːw˧˥˧ tʂïŋ˧˧ | ||
Danh từ
cao trình
- Độ cao của một điểm trong tương quan với mặt chuẩn.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ | kaːw˧˥ tʂïn˧˧ | kaːw˧˧ tʂɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ tʂïŋ˧˧ | kaːw˧˥˧ tʂïŋ˧˧ | ||
cao trình