capillary
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.pə.ˌlɛr.i/
| [ˈkæ.pə.ˌlɛr.i] |
Tính từ
capillary ( không so sánh được) /ˈkæ.pə.ˌlɛr.i/
- (Kết hợp hạn chế) Mao dẫn.
Danh từ
capillary (số nhiều capillaries) /ˈkæ.pə.ˌlɛr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capillary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)