capiteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capiteux /ka.pi.tø/ |
capiteux /ka.pi.tø/ |
| Giống cái | capiteuse /ka.pi.tøz/ |
capiteuses /ka.pi.tøz/ |
capiteux /ka.pi.tø/
- Bốc lên đầu.
- Vin capiteux — rượu bốc lên đầu (làm cho say)
- (Nghĩa bóng) Kích thích, khêu gợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capiteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)