captaincy
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
captaincy ngoại động từ
- Cầm đầu, điều khiển, chỉ huy.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể dục, thể thao) Làm thủ quân (đội bóng).
Danh từ
captaincy (captainship)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Cấp bậc đại uý.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Cấp thuyền trưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “captaincy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)