caracal
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkær.ə.ˌkæl/
Danh từ
caracal /ˈkær.ə.ˌkæl/ khởi nguồn từ karakulak (nghĩa "tai đen") trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caracal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁa.kal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caracal /ka.ʁa.kal/ |
caracal /ka.ʁa.kal/ |
caracal gđ /ka.ʁa.kal/ khởi nguồn từ karakulak (nghĩa "tai đen") trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caracal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)