carburetor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.bə.ˌreɪ.tɜː/
Danh từ
carburetor /ˈkɑːr.bə.ˌreɪ.tɜː/
- (Kỹ thuật) Bộ chế hoà khí; cacbuaratơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carburetor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)