case sensitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪs ˈsɛnt.sə.tɪv/
Danh từ
case sensitive /ˈkeɪs ˈsɛnt.sə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “case sensitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)