cassé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cassé /ka.se/ |
cassés /ka.se/ |
| Giống cái | cassée /ka.se/ |
cassées /ka.se/ |
cassé /ka.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cassé /ka.se/ |
cassés /ka.se/ |
cassé gđ /ka.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)