cataplexy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cataplexy /ˈkæ.tə.ˌplɛk.si/

  1. Sự tê liệt nhất thời.

Tham khảo[sửa]