catwalk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

catwalk

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

catwalk /ˈkæt.ˌwɔk/

  1. Lối đi hẹp.
  2. Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa... ).
  3. Sàn diễn thời trang

Tham khảo[sửa]