cavaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.va.le/
Nội động từ
cavaler nội động từ /ka.va.le/
Ngoại động từ
cavaler ngoại động từ /ka.va.le/
- (Thông tục) Quấy rầy.
- se cavaler — (thông tục) chuồn, chạy đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cavaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)